昏世 hūn shì · hôn thế Hán Việt: hôn thế · Pinyin: hūn shì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 世 (thế)Pinyinhūn shìHán Việthôn thếCấu tạo昏 + 世 · hôn + thế nghĩa thành phần: hôn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑暗腐败的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.黑暗腐败的时代。