昏喪

hūn sàng hôn tang

Hán Việt: hôn tang · Pinyin: hūn sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏乱而丧生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱而丧生。