昏人 hūn rén · hôn nhân Hán Việt: hôn nhân · Pinyin: hūn rén Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 人 (nhân)Pinyinhūn rénHán Việthôn nhânCấu tạo昏 + 人 · hôn + nhân nghĩa thành phần: hôn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未觉悟的人;不明事理的人。Tân Hoa Tự Điển 1.未觉悟的人;不明事理的人。