昏住 hôn trụ Hán Việt: hôn trụ Tổng quan hôn trụ (術語)見空心靜坐條。☸ Cấu tạo: 昏 (hôn) + 住 (trụ)Hán Việthôn trụCấu tạo昏 + 住 · hôn + trụ nghĩa thành phần: hôn + trụ Nghĩa ViệtCihui hôn trụ (術語)見空心靜坐條。☸