昏住 hôn trụ Hán Việt: hôn trụ Tổng quan (術語)見空心靜坐條。☸ Cấu tạo: 昏 (hôn) + 住 (trụ)Hán Việthôn trụCấu tạo昏 + 住 · hôn + trụ nghĩa thành phần: hôn + trụ Nghĩa ViệtCihui (術語)見空心靜坐條。☸Tần suất từ [bktd] hôn trụ (術語)見空心靜坐條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口