昏住

hôn trụ

Hán Việt: hôn trụ

Tổng quan

hôn trụ (術語)見空心靜坐條。☸

Cấu tạo: (hôn) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôn trụ (術語)見空心靜坐條。☸