昏冥 hôn minh Hán Việt: hôn minh Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 冥 (minh)Hán Việthôn minhCấu tạo昏 + 冥 · hôn + minh nghĩa thành phần: hôn + minh Nghĩa jaJMdict darkness|gloom