昏呆 hôn ngốc Hán Việt: hôn ngốc Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 呆 (ngốc)Hán Việthôn ngốcCấu tạo昏 + 呆 · hôn + ngốc nghĩa thành phần: hôn + ngốc Nghĩa EngCihui 昏呆 ūndāi n. stupor ◆v. fall into a stupor