昏喪 hūn sàng · hôn tang Hán Việt: hôn tang · Pinyin: hūn sàng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 喪 (tang)Pinyinhūn sàngHán Việthôn tangCấu tạo昏 + 喪 · hôn + tang nghĩa thành phần: hôn + tang