昏坎

hūn kǎn hôn khảm

Hán Việt: hôn khảm · Pinyin: hūn kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹昏花,凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹昏花,凝。