昏墊

hūn diàn hôn điếm

Hán Việt: hôn điếm · Pinyin: hūn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷溺。指困于水灾。亦指水患,灾害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷溺。指困于水灾。亦指水患,灾害。