昏塞 hūn sāi · hôn tắc Hán Việt: hôn tắc · Pinyin: hūn sāi Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 塞 (tắc)Pinyinhūn sāiHán Việthôn tắcCấu tạo昏 + 塞 · hôn + tắc nghĩa thành phần: hôn + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏愦闭塞;昏聩; 遮蔽,充塞。Tân Hoa Tự Điển 1.昏愦闭塞;昏聩。 2.遮蔽,充塞。