昏妄 hūn wàng · hôn vọng Hán Việt: hôn vọng · Pinyin: hūn wàng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 妄 (vọng)Pinyinhūn wàngHán Việthôn vọngCấu tạo昏 + 妄 · hôn + vọng nghĩa thành phần: hôn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无知妄为。Tân Hoa Tự Điển 1.无知妄为。