昏姻

hūn yīn hôn nhân

Hán Việt: hôn nhân · Pinyin: hūn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昏因"。亦作"昏媋"; 嫁娶;结婚之事; 亲家;夫妻关系,姻亲关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昏因"。亦作"昏媋"。 2.嫁娶;结婚之事。 3.亲家;夫妻关系,姻亲关系。