昏孽

hūn niè hôn nghiệt

Hán Việt: hôn nghiệt · Pinyin: hūn niè

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧不肖之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧不肖之子。