昏寵 hūn chǒng · hôn sủng Hán Việt: hôn sủng · Pinyin: hūn chǒng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 寵 (sủng)Pinyinhūn chǒngHán Việthôn sủngCấu tạo昏 + 寵 · hôn + sủng nghĩa thành phần: hôn + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓昏乱世道中居于贵宠之位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓昏乱世道中居于贵宠之位。