昏寵 hūn chǒng · hôn sủng Hán Việt: hôn sủng · Pinyin: hūn chǒng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 寵 (sủng)Pinyinhūn chǒngHán Việthôn sủngCấu tạo昏 + 寵 · hôn + sủng nghĩa thành phần: hôn + sủng