昏棄 hūn qì · hôn khí Hán Việt: hôn khí · Pinyin: hūn qì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 棄 (khí)Pinyinhūn qìHán Việthôn khíCấu tạo昏 + 棄 · hôn + khí nghĩa thành phần: hôn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔑弃,弃绝。昏,通"泯"。Tân Hoa Tự Điển 1.蔑弃,弃绝。昏,通"泯"。