昏弱

hūn ruò hôn nhược

Hán Việt: hôn nhược · Pinyin: hūn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏庸懦弱。亦指昏庸懦弱的人; 腐败衰弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏庸懦弱。亦指昏庸懦弱的人。 2.腐败衰弱。