昏忘

hūn wàng hôn vong

Hán Việt: hôn vong · Pinyin: hūn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓糊涂健忘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓糊涂健忘。