昏憒 hūn kuì · hôn hội Hán Việt: hôn hội · Pinyin: hūn kuì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 憒 (hội)Pinyinhūn kuìHán Việthôn hộiCấu tạo昏 + 憒 · hôn + hội nghĩa thành phần: hôn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头脑昏乱;神志不清; 愚昧;糊涂。Tân Hoa Tự Điển 1.头脑昏乱;神志不清。 2.愚昧;糊涂。