昏慘 hūn cǎn · hôn thảm Hán Việt: hôn thảm · Pinyin: hūn cǎn Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 慘 (thảm)Pinyinhūn cǎnHán Việthôn thảmCấu tạo昏 + 慘 · hôn + thảm nghĩa thành phần: hôn + thảm