昏懵

hūn měng hôn mộng

Hán Việt: hôn mộng · Pinyin: hūn měng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂;愚昧; 昏迷;迷糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂;愚昧。 2.昏迷;迷糊。