昏昃

hôn trắc

Hán Việt: hôn trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昃,午後日色西斜時。昏昃指時間已晚。《南齊書.卷五.海陵王本紀》:「而習俗之風,為弊未改,靜言多愠,無忘昏昃。」