昏昌 hūn chāng · hôn xương Hán Việt: hôn xương · Pinyin: hūn chāng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 昌 (xương)Pinyinhūn chāngHán Việthôn xươngCấu tạo昏 + 昌 · hôn + xương nghĩa thành phần: hôn + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞星名。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞星名。