昏昏默默

hūn hūn mò mò hôn hôn mặc mặc

Hán Việt: hôn hôn mặc mặc · Pinyin: hūn hūn mò mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (hôn) + (mặc) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①看不见听不到的状态。指至道难见莫测。②迷糊,不知所以。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看不见听不到的状态。谓至道难见莫测。 2.迷糊,不知所以。