昏晩

hūn wǎn

Pinyin: hūn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚;夜晚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚;夜晚。