昏暈
hôn vựng
Hán Việt: hôn vựng
Tổng quan
sự ngất choáng sự ngất đi, sự bất tỉnh, ngất đi, bất tỉnh, tắt dần (điệu nhạc...); choáng váng
Nghĩa
Việt
- Cihui chóng mặt: choáng váng
- Biên soạn v.p. dizzy; faint
Eng
- Cihui 昏暈 ūnyūn v.p. dizzy; faint
Hán Việt: hôn vựng
sự ngất choáng sự ngất đi, sự bất tỉnh, ngất đi, bất tỉnh, tắt dần (điệu nhạc...); choáng váng