昏曀 hūn yì · hôn ê Hán Việt: hôn ê · Pinyin: hūn yì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 曀 (ê)Pinyinhūn yìHán Việthôn êCấu tạo昏 + 曀 · hôn + ê nghĩa thành phần: hôn + ê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗;晦暗; 比喻黑暗的社会状况。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗;晦暗。 2.比喻黑暗的社会状况。