昏替 hūn tì · hôn thế Hán Việt: hôn thế · Pinyin: hūn tì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 替 (thế)Pinyinhūn tìHán Việthôn thếCấu tạo昏 + 替 · hôn + thế nghĩa thành phần: hôn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衰亡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰亡。