昏氛 hūn fēn · hôn phân Hán Việt: hôn phân · Pinyin: hūn fēn Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 氛 (phân)Pinyinhūn fēnHán Việthôn phânCấu tạo昏 + 氛 · hôn + phân nghĩa thành phần: hôn + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴暗的气氛。多指社会和自然的不祥现象。Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗的气氛。多指社会和自然的不祥现象。