昏沉沉

hôn trầm trầm

Hán Việt: hôn trầm trầm

Tổng quan

mờ mịt

Cấu tạo: (hôn) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ mịt

Eng

  • Cihui 昏沉沉 ūnchénchén v.p. drowsy | Wǒ gǎnmào le, tóu ∼ de. The cold has made me droopy.