昏濁

hūn zhuó hôn trọc

Hán Việt: hôn trọc · Pinyin: hūn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指空气﹑水等不洁净; 引申为污秽难看; 指社会﹑政治黑暗混乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指空气﹑水等不洁净。 2.引申为污秽难看。 3.指社会﹑政治黑暗混乱。