昏淫

hūn yín hôn dâm

Hán Việt: hôn dâm · Pinyin: hūn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏乱放纵;昏庸淫逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱放纵;昏庸淫逸。