昏湎 hôn miện Hán Việt: hôn miện Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 湎 (miện)Hán Việthôn miệnCấu tạo昏 + 湎 · hôn + miện nghĩa thành phần: hôn + miện