昏澄澄 hôn trừng trừng Hán Việt: hôn trừng trừng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 澄 (trừng) + 澄 (trừng)Hán Việthôn trừng trừngCấu tạo昏 + 澄 + 澄 · hôn + trừng + trừng nghĩa thành phần: hôn + trừng + trừng