昏烦 hôn phiền Hán Việt: hôn phiền Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 烦 (phiền)Hán Việthôn phiềnCấu tạo昏 + 烦 · hôn + phiền nghĩa thành phần: hôn + phiền