昏猜 hôn sai Hán Việt: hôn sai Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 猜 (sai)Hán Việthôn saiCấu tạo昏 + 猜 · hôn + sai nghĩa thành phần: hôn + sai