昏眩
hôn huyễn
Hán Việt: hôn huyễn · Pinyin: hūn xuàn
Tổng quan
mắt hoa; hoa mắt; choáng; choáng váng。頭腦昏沉,眼花繚亂。 一陣昏眩,便暈倒在地。 hoa mắt, ngất xỉu té xuống đất.
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt hoa; hoa mắt; choáng; choáng váng。頭腦昏沉,眼花繚亂。 一陣昏眩,便暈倒在地。 hoa mắt, ngất xỉu té xuống đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 神智模糊,眼睛昏花。如:「在烈日中站了半小時,她感到一陣昏眩,不支倒地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头脑昏沉,眼花缭乱一阵~,便晕倒在地。
Eng
- Cihui 昏眩 ūnxuàn v.p. dizzy; giddy