昏瞎 hūn xiā · hôn hạt Hán Việt: hôn hạt · Pinyin: hūn xiā Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 瞎 (hạt)Pinyinhūn xiāHán Việthôn hạtCấu tạo昏 + 瞎 · hôn + hạt nghĩa thành phần: hôn + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧失视觉。Tân Hoa Tự Điển 1.丧失视觉。