昏禮 hūn lǐ · hôn lễ Hán Việt: hôn lễ · Pinyin: hūn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 禮 (lễ)Pinyinhūn lǐHán Việthôn lễCấu tạo昏 + 禮 · hôn + lễ nghĩa thành phần: hôn + lễ