昏翳

hūn yì hôn ế

Hán Việt: hôn ế · Pinyin: hūn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指光线昏暗; 指雾气; 犹蒙昧;愚昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指光线昏暗。 2.指雾气。 3.犹蒙昧;愚昧。