昏耄

hūn mào hôn mạo

Hán Việt: hôn mạo · Pinyin: hūn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昏髦"; 衰老;老迈; 昏愦;糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昏髦"。 2.衰老;老迈。 3.昏愦;糊涂。