昏騰

hūn téng hôn đằng

Hán Việt: hôn đằng · Pinyin: hūn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指头昏眼花或头脑晕转; 谓在昏茫中跳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指头昏眼花或头脑晕转。 2.谓在昏茫中跳动。