昏花
hôn hoa
Hán Việt: hôn hoa · Pinyin: hūn huā
Tổng quan
mờ (thị lực) | nhìn không rõ (tầm nhìn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mờ (thị lực) | nhìn không rõ (tầm nhìn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 視力模糊不清。唐.韓愈〈與崔群書〉:「目視昏花,尋常閒便不分人顏色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (视觉)模糊(多指老年人):老眼~。
Eng
- CC-CEDICT dim (eyesight)|blurred (vision)
- Cihui dim (eyesight); blurred (vision)