昏荒

hūn huāng hôn hoang

Hán Việt: hôn hoang · Pinyin: hūn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏乱荒谬; 蒙昧荒凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱荒谬。 2.蒙昧荒凉。