昏蟲

hūn chóng hôn trùng

Hán Việt: hôn trùng · Pinyin: hūn chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚊子的别名; 詈词↓涂虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚊子的别名。 2.詈词↓涂虫。