昏謬

hūn miù hôn mậu

Hán Việt: hôn mậu · Pinyin: hūn miù

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昏缪"; 糊涂乖谬;荒谬; 指荒谬之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昏缪"。 2.糊涂乖谬;荒谬。 3.指荒谬之事。