昏邁

hūn mài hôn mại

Hán Việt: hôn mại · Pinyin: hūn mài

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏昧而年迈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧而年迈。