昏邪 hūn xié · hôn tà Hán Việt: hôn tà · Pinyin: hūn xié Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 邪 (tà)Pinyinhūn xiéHán Việthôn tàCấu tạo昏 + 邪 · hôn + tà nghĩa thành phần: hôn + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏庸邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.昏庸邪恶。