昏鈔 hūn chāo · hôn sao Hán Việt: hôn sao · Pinyin: hūn chāo Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 鈔 (sao)Pinyinhūn chāoHán Việthôn saoCấu tạo昏 + 鈔 · hôn + sao nghĩa thành phần: hôn + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破旧的纸币。因用久钞面字迹凝,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.破旧的纸币。因用久钞面字迹凝,故称。