昏障 hūn zhàng · hôn chướng Hán Việt: hôn chướng · Pinyin: hūn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 障 (chướng)Pinyinhūn zhàngHán Việthôn chướngCấu tạo昏 + 障 · hôn + chướng nghĩa thành phần: hôn + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏沉的霾障。比喻邪恶势力。Tân Hoa Tự Điển 1.昏沉的霾障。比喻邪恶势力。